ab initio

ab initio

The contract was declared void ab initio.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Từ đầu, ngay từ ban đầu: "ab initio" có nghĩa bắt đầu từ thời điểm khởi thủy, không bất kỳ giai đoạn tiền lệ nào. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , học thuật hoặc khoa học để chỉ một quá trình bắt đầu hoàn toàn mới.
dụ sử dụng
  • (Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu ngay từ đầu.)
  • ( ấy đã học ngôn ngữ từ đầu, không bất kỳ kiến thức nền tảng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luật pháp: "ab initio" thường dùng để chỉ một văn bản pháp bị vô hiệu ngay từ thời điểm ký kết, không phải từ một thời điểm sau đó.

    • The court ruled that the agreement was invalid ab initio. (Tòa án phán quyết rằng thỏa thuận đã vô hiệu ngay từ đầu.)
  • Trong khoa học: "ab initio" mô tả các phương pháp tính toán dựa trên các nguyên cơ bản, không dùng dữ liệu thực nghiệm.

    • Ab initio calculations predict the molecular structure accurately. (Các tính toán từ đầu dự đoán chính xác cấu trúc phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ab initio (adj): tính từ chỉ tính chất bắt đầu từ đầu (hiếm gặp, thường dùng trong cụm danh từ).
    • An ab initio study of the system. (Một nghiên cứu từ đầu về hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • From the beginning: từ đầu, ngay từ ban đầu.
  • Initially: ban đầu, lúc đầu.
  • De novo: một lần nữa từ đầu (thường dùng trong sinh học hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng "ab initio" thường đi với các động từ chỉ sự bắt đầu như: - Start ab initio: bắt đầu từ đầu. - We had to start the project ab initio after the error was discovered. (Chúng tôi phải bắt đầu dự án từ đầu sau khi lỗi được phát hiện.)

Thành ngữ liên quan
  • From scratch: từ con số không, từ ban đầu.
    • He built the company from scratch. (Anh ấy xây dựng công ty từ con số không.)